church of the brethren

Học thuật
Thân thiện
church of the brethren

A family attends a service at the Church of the Brethren.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Một giáo phái Tin Lành thuộc truyền thống Anabaptist: "Church of the Brethren" tên của một giáo phái Đốc cụ thể, nguồn gốc từ Đức, được thành lập ở Mỹ vào đầu thế kỷ 18. Giáo phái này nhấn mạnh vào báp-têm bằng cách dìm mình ba lần (trine immersion), hòa bình, đời sống cộng đồng giản dị thường phản đối việc tham gia quân đội hay tuyên thệ trước tòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her family has been part of the Church of the Brethren for generations. (Gia đình ấy đã thuộc về Giáo hội Anh em qua nhiều thế hệ.)
    • The Church of the Brethren holds its annual conference this month. (Giáo hội Anh em tổ chức hội nghị thường niên vào tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Church of the Brethren congregation": một hội chúng thuộc Giáo hội Anh em.

    • He pastors a small Church of the Brethren congregation in the countryside. (Ông ấy chăn dắt một hội chúng nhỏ thuộc Giáo hội Anh emvùng nông thôn.)
  • "Church of the Brethren teachings": những giáo của Giáo hội Anh em.

    • The seminar focused on Church of the Brethren teachings about peace and service. (Hội thảo tập trung vào những giáo của Giáo hội Anh em về hòa bình sự phục vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brethren (n, số nhiều của 'brother' trong ngữ cảnh tôn giáo): anh em, thường dùng để chỉ các thành viên trong một cộng đồng tôn giáo.
    • The brethren gathered for prayer. (Các anh em tụ tập để cầu nguyện.)
  • Dunker (n, tên gọi lịch sử): một tên gọi khác để chỉ thành viên của Giáo hội Anh em, xuất phát từ nghi thức báp-têm bằng cách dìm mình.
  • German Baptist Brethren (n, tên gọi lịch sử): tên ban đầu của giáo phái này.
Từ đồng nghĩa
  • Brethren Church: Giáo hội Anh em (một cách gọi tắt hoặc thay thế).
  • Dunkers: Giáo phái Dunker (tên gọi lịch sử dựa trên nghi thức).
Lưu ý
  • "Church of the Brethren" một danh từ riêng, tên của một tổ chức tôn giáo cụ thể, thường được viết hoa.
  • Không nên nhầm lẫn với các nhóm "Brethren" khác (như Plymouth Brethren) hay các giáo phái Baptist nói chung, mặc dù chung một số đặc điểm lịch sử.
church of the brethren

A family attends a service at the Church of the Brethren.

Noun
  1. nhà thờ của giáo phái Baptist